lẽ thường

lẽ thường

Theo lẽ thường, trời mưa thì đường sẽ ướt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều hiển nhiên, phổ biến, xảy ra theo quy luật tự nhiên hoặc xã hội: "lẽ thường" chỉ những sự việc, hiện tượng diễn ra một cách thông thường, không đặc biệt hay bất ngờ, được đa số mọi người chấp nhận như một chân lý đơn giản.
    • lẽ thông thường, hợp lý: "lẽ thường" cũng dùng để nói về cách suy nghĩ, lập luận dựa trên kinh nghiệm sự hiểu biết chung của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lẽ thường, ai cũng muốn sống lâu. (Điều hiển nhiên mọi người đều mong muốn được sống lâu.)
    • Theo lẽ thường, trời mưa thì đường ướt. (Theo quy luật tự nhiên, khi trời mưa thì đường sẽ bị ướt.)
    • Đừng trách anh ấy, đó lẽ thường ở đời. (Đừng trách móc anh ấy, điều đó bình thường trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lẽ thường tình": nhấn mạnh tính tự nhiên, dễ hiểu của một sự việc trong hoàn cảnh cụ thể.

    • Lẽ thường tình, khi yêu người ta hay ghen. (Việc ghen tuông khi yêu điều dễ hiểu phổ biến.)
  • "trái lẽ thường": đi ngược lại với những thông thường, hợp lý.

    • Hành động của anh ta thật trái lẽ thường. (Hành vi đó không bình thường, khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẽ (danh từ): lẽ, điều hợp lý.

    • lẽ nào anh lại làm thế? (Có lý do để anh làm như vậy không?)
  • Thường (tính từ): phổ biến, hay xảy ra.

    • Chuyện thường ngàyhuyện. (Những câu chuyện diễn ra hàng ngày, quen thuộc.)
  • Phi thường (tính từ): khác thường, đặc biệttrái nghĩa với "lẽ thường".

    • Anh ấy tài năng phi thường. (Anh ấy tài năng đặc biệt, hơn người.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông thường: phổ biến, không đặc biệt.
  • Hiển nhiên: rõ ràng, ai cũng thấy.
  • Bình thường: không khác lạ, đúng như mọi khi.
Thành ngữ liên quan
  • Lẽ thường trời đất: điều hiển nhiên, quy luật tự nhiên không thể thay đổi.
    • Sinh, lão, bệnh, tử lẽ thường trời đất. (Sinh ra, già đi, ốm đau, chết đi quy luật tự nhiên của con người.)

Từ chứa "lẽ thường"